词典论坛联络

   约鲁巴语 越南语 +
Google | Forvo | +
aworan
 àwòrán
微软 hình ảnh; ảnh; ảnh, hình ảnh
ibatan wunr n - 只找到单语

短语

àwòrán

名词
微软 hình ảnh; ảnh; ảnh, hình ảnh
aworan ibatan
: 2 短语, 1 学科
微软2