词典论坛联络

   约鲁巴语 越南语 +
Google | Forvo | +
aworan
 àwòrán
微软 hình ảnh; ảnh; ảnh, hình ảnh
a ami - 只找到单语

短语

àwòrán

名词
微软 hình ảnh; ảnh; ảnh, hình ảnh
aworan a
: 1 短语, 1 学科
微软1