词典论坛联络

   约鲁巴语 越南语 +
Google | Forvo | +
awo
 àwo
微软 đĩa; đĩa
n | ila
 ìlà
微软 đường thẳng, dòng, dòng, đường
| igasoke
 ìgasókè
微软 chuyển màu
sile - 只找到单语

名词 | 词性 | 短语

àwo

名词
微软 đĩa
àwo 字形
微软 đĩa
awo
: 32 短语, 1 学科
微软32