词典论坛联络

   约鲁巴语 越南语 +
Google | Forvo | +
abala
 abala
微软 mục; phân đoạn
| awo
 àwo
微软 đĩa; đĩa
| aka
 àká
微软 bộ đệm
r - 只找到单语

短语

abala

字形
微软 mục; phân đoạn
abala
: 6 短语, 1 学科
微软6