登录
|
Chinese
|
使用条款
词典
论坛
联络
约鲁巴语
⇄
越南语
+
G
o
o
g
l
e
|
Forvo
|
+
abala
abala
微软
mục
;
phân đoạn
|
awo
àwo
微软
đĩa
;
đĩa
|
aka
àká
微软
bộ đệm
r - 只找到单语
短语
abala
字形
This HTML5 player is not supported by your browser
微软
mục
;
phân đoạn
abala
:
6 短语
, 1 学科
微软
6
增加
|
报告错误
|
获取短网址