登录
|
Chinese
|
使用条款
词典
论坛
联络
约鲁巴语
⇄
越南语
+
G
o
o
g
l
e
|
Forvo
|
+
aaye
ààyè
微软
âm lượng
;
dung lượng
;
ngăn
|
to
tọ́
微软
hích nhẹ
nigbe ke
|
le
lẹ
微软
dán
- 只找到单语
短语
ààyè
名词
This HTML5 player is not supported by your browser
微软
âm lượng
;
dung lượng
;
ngăn
(cửa sổ)
aaye to
:
2 短语
, 1 学科
微软
2
增加
|
报告错误
|
获取短网址