词典论坛联络

   约鲁巴语 越南语 +
Google | Forvo | +
aaye
 ààyè
微软 âm lượng; dung lượng; ngăn
ifay kasi - 只找到单语

短语

ààyè

名词
微软 âm lượng; dung lượng; ngăn (cửa sổ)
aaye
: 53 短语, 1 学科
微软53