词典论坛联络

   约鲁巴语 越南语 +
Google | Forvo | +
Arannileti
 aránnilétí
微软 lời nhắc; nhắc nhở
| Koko
 kókó
微软 chủ đề
| Esi
 Èsì
微软 Bằng nhau
Adir | si
 ṣí
微软 mở
W bu - 只找到单语

短语

aránnilétí

名词
微软 lời nhắc; nhắc nhở
Arannileti
: 1 短语, 1 学科
微软1