词典论坛联络

   越南语 约鲁巴语 +
Google | Forvo | +
anh
 Ảnh
微软 Àwọn àwòrán; Fọ́tò
 ảnh
微软 àwòrán
x XML d ng rich text - 只找到单语

短语

Ảnh

名词
微软 Àwọn àwòrán; Fọ́tò
ảnh 名词
微软 àwòrán
ảnh 名词
微软 Àwòjíji
anh
: 55 短语, 1 学科
微软55