词典论坛联络

   越南语 泰卢固语 +
Google | Forvo | +
Ba ng die u khie n | Do
 đo
微软 కొలత
| tu? xa
 từ xa
微软 రిమోట్
| cho
 chỗ
微软 ఖాళీ
| O
 ô
微软 గడి
ice - 只找到单语

短语
Ba
: 5 短语, 1 学科
微软5