词典论坛联络

   越南语 斯洛伐克语 +
Google | Forvo | +
cong cu
 công cụ
微软 nástroj
tri ch xua t | thu
 Thư
微软 Pošta
c | the
 thẻ
微软 karta; značka; označenie
- 只找到单语

短语

công cụ

微软 nástroj
cong cu? tri
: 1 短语, 1 学科
微软1