登录
|
Chinese
|
使用条款
词典
论坛
联络
越南语
⇄
俄语
+
G
o
o
g
l
e
|
Forvo
|
+
can thi
cận thi
具象的
близорукий
cận thị
一般
близорукий
;
близорукость
;
недальновидность
;
недальновидный
p - 只找到单语
短语
cận thị
This HTML5 player is not supported by your browser
强调
一般
близорукий
;
недальновидность
;
недальновидный
chứng
cận thị
This HTML5 player is not supported by your browser
一般
близорукость
cận thi
This HTML5 player is not supported by your browser
具象的
близорукий
sự, tính
cận thị
This HTML5 player is not supported by your browser
具象的
близорукость
can thi
:
16 短语
, 1 学科
一般
16
增加
|
报告错误
|
获取短网址