词典论坛联络

   越南语 立陶宛语 +
Google | Forvo | +
bo
 bỏ
微软 išjungti
 bỏ
微软 atsisakyti
chu a u ng du ng - 只找到单语

短语

bỏ

名词
微软 atsisakýti
bỏ 名词
微软 išjùngti
bộ 名词
微软 rinkinỹs m
bo? chu
: 3 短语, 1 学科
微软3