词典论坛联络

   立陶宛语 越南语 +
Google | Forvo | +
Cong
 cổng
微软 prievadas
c danh gia tinh s n | sang
 sáng
微软 šviesus
c a may tinh | cho
 chờ
微软 sulaikyti; užlaikyti
Microso t O ice 365 - 只找到单语

短语

cổng

名词
微软 prievadas f
Cong c
: 1 短语, 1 学科
微软1