词典论坛联络

   越南语 立陶宛语 +
Google | Forvo | +
Bo
 bỏ
微软 išjungti
 bỏ
微软 atsisakyti
huo ng da n gia i quye t tru c tra c pha n cu ng va thie t bi - 只找到单语

短语

bỏ

名词
微软 atsisakýti
bỏ 名词
微软 išjùngti
bộ 名词
微软 rinkinỹs m
Bo
: 210 短语, 1 学科
微软210