登录
|
Chinese
|
使用条款
词典
论坛
联络
越南语
⇄
朝鲜语
+
G
o
o
g
l
e
|
Forvo
|
+
cong
cổng
微软
포트
|
nghe
nghe
微软
수신 대기하다
|
nha
Nhà
微软
홈
n da ng gio ng
|
no
nợ
微软
부채
;
차변
i - 只找到单语
短语
cổng
名词
This HTML5 player is not supported by your browser
微软
포트
cong nghe
:
7 短语
, 1 学科
微软
7
增加
|
报告错误
|
获取短网址