词典论坛联络

   越南语 朝鲜语 +
Google | Forvo | +
cho
 chờ
微软 대기
ng | rung
 Rung
微软 진동
- 只找到单语

短语

chỗ

名词
微软 공간
chờ 名词
微软 대기
cho
: 72 短语, 1 学科
微软72