词典论坛联络

   越南语 朝鲜语 +
Google | Forvo | +
ban
 Bận
微软 다른 용무 중
 bạn
微软 친구
 bận
微软 다른 용무 중
| di
 đi
微软 이동하다
u khi n qu n li - 只找到单语

短语

Bận

形容词
微软 다른 용무 중
bận 形容词
微软 통화 중
bạn 形容词
微软 친구
bận 形容词
微软 다른 용무 중
ban di
: 1 短语, 1 学科
微软1