词典论坛联络

   越南语 朝鲜语 +
Google | Forvo | +
b ng | di
 đi
微软 이동하다
u khi n c a | nhan
 nhãn
微软 레이블
 nhận
微软 대상
| vien
 viền
微软 테두리
tr c | di
 đi
微软 이동하다
n tho i - 只找到单语