词典论坛联络

   越南语 朝鲜语 +
Google | Forvo | +
anh
 Ảnh
微软 사진
x | thu
 Thư
微软 메일
c | tinh
 tĩnh
微软 고정적인
- 只找到单语

短语

ảnh

名词
微软 사진; 그림
Ảnh 名词
微软 사진
anh
: 70 短语, 1 学科
微软70