词典论坛联络

   越南语 朝鲜语 +
Google | Forvo | +
Cong
 cổng
微软 포트
| nghe
 nghe
微软 수신 대기하다
Ki ch hoa t indo s - 只找到单语

短语

cổng

名词
微软 포트
Cong nghe
: 7 短语, 1 学科
微软7