词典论坛联络

   越南语 朝鲜语 +
Google | Forvo | +
Bang
 bảng
微软 테이블
| di
 đi
微软 이동하다
n | bao
 Báo
微软 신문
- 只找到单语

短语

bảng

名词
微软 테이블
Bang
: 84 短语, 1 学科
微软84