词典论坛联络

   越南语 印度尼西亚语 +
Google | Forvo | +
cho
 chờ
微软 tahan; tangguhkan
da nh sa n - 只找到单语

短语

chờ

名词
微软 tahan; tangguhkan
chỗ 名词
微软 ruang
cho
: 82 短语, 1 学科
微软82