词典论坛联络

   越南语 法语 +
Google | Forvo | +
bo
 bỏ
微软 masquer; ignorer
tro | giu
 Giữ
微软 Mettre en attente
p ta o | ho
 họ
微软 nom
p | thu
 Thư
微软 E-mail
| co
 cờ
微软 indicateur
| thu
 Thư
微软 E-mail
| mu
 mù
微软 non-voyants; cécité
c duo c qua n ly - 只找到单语

短语

bỏ

名词
微软 masquer; ignorer
bộ 名词
微软 ensemble m
bo? tro
: 13 短语, 2 学科
加拿大1
微软12