词典论坛联络

   越南语 法语 +
Google | Forvo | +
bo
 bỏ
微软 masquer; ignorer
huo ng da n gia i quye t tru c tra c tuong | ho
 họ
微软 nom
p | chuong
 chuông
微软 sonnerie
tri nh - 只找到单语

短语

bỏ

名词
微软 masquer; ignorer
bộ 名词
微软 ensemble m
bo
: 265 短语, 2 学科
加拿大6
微软259