词典论坛联络

   越南语 法语 +
Google | Forvo | +
anh
 Ảnh
微软 Images
x - 只找到单语

短语

ảnh

名词
微软 image f; photo f; avatar m
Ảnh 名词
微软 Images
anh
: 72 短语, 2 学科
加拿大1
微软71