词典论坛联络

   越南语 法语 +
Google | Forvo | +
C u | truc
 trục
微软 axe
phan c p | co
 cờ
微软 indicateur
| Nhan
 nhãn
微软 étiquette; légende
 nhân
微软 noyau
Ngang - 只找到单语

短语
C
: 4 短语, 1 学科
微软4