词典论坛联络

   越南语 荷兰语 +
Google | Forvo | +
cong
 cổng
微软 poort
nghe | nha
 Nhà
微软 Start
n da ng gio ng | no
 nợ
微软 passiva; aansprakelijkheid; debet
i - 只找到单语

短语

cổng

名词
微软 poort f
cong nghe
: 4 短语, 1 学科
微软4