词典论坛联络

   土耳其语 越南语 +
Google | Forvo | +
cihaz
 cihaz
微软 thiết bị
| kanal
 kanal
微软 kênh
- 只找到单语

短语

cihaz

名词
微软 thiết bị
cihaz
: 14 短语, 1 学科
微软14