词典论坛联络

   西班牙语 +
Google | Forvo | +
名词 | 动词 | 短语

auricular

m
墨西哥菜, 微软 cuộn dây cảm ứng
auricular 动词
微软 ống nghe điện thoại
auriculares 动词
微软 tai nghe
auricular
: 2 短语, 1 学科
微软2