词典论坛联络

   俄语 +
Google | Forvo | +
形容词 | 副词 | 短语

дополнительно

副词
强调
一般 phụ thêm
дополнительный 形容词
一般 thêm; phụ; phụ thêm; bổ sung; bồ khuyết; phụ khuyết
Дополнительно 副词
微软 Thêm, Xem thêm
дополнительно 副词
一般 để thêm
дополнительно
: 23 短语, 5 学科
一般8
微软11
数学2
物理1
语法1