词典论坛联络

   拉脱维亚语 +
Google | Forvo | +
动词 | 形容词 | 短语

bloķēt

动词
微软 chặn; khóa
Bloķēta 形容词
微软 Bị chặn
bloķēts 形容词
微软 bị khoá
blokets
: 5 短语, 1 学科
微软5