词典论坛联络

   拉脱维亚语 +
Google | Forvo | +
短语

neaktīvs

形容词
微软 thụ động
aktīvs 形容词
微软 hiện hoạt
Neaktīvs 形容词
微软 Không hoạt động
aktivs
: 10 短语, 1 学科
微软10