词典论坛联络

   意大利语 +
Google | Forvo | +
名词 | 名词 | 动词 | 短语

Attività

m
微软 Mục Hành động
attività m
微软 việc cần làm
Attività f
微软 Mục Hành động
Attività 动词
微软 Nhiệm vụ
attività 动词
微软 nhiệm vụ, tác vụ, tác vụ
attivita
: 37 短语, 1 学科
微软37