词典论坛联络

   荷兰语 +
Google | Forvo | +
短语

chatten

动词
微软 gửi tin nhắn nhanh (met); gửi tin nhắn tức thời (met); chat, trò chuyện, tán gẫu
chat 动词
微软 trò chuyện, chat
chatten
: 1 短语, 1 学科
微软1