词典论坛联络

   荷兰语 +
Google | Forvo | +
动词 | 名词 | 短语

bericht

动词
微软 bài viết; bài đăng
berichten 动词
微软 nhắn tin
Berichten 动词
微软 Nhắn tin
 荷兰语 词库
bericht 缩写
缩写, 微软 ASCII
bericht
: 11 短语, 1 学科
微软11