词典论坛联络

   阿塞拜疆语 越南语 +
Google | Forvo | +
elektron c dv l | proqram
 proqram
微软 ứng dụng; chương trình; ứng dụng; phần mềm
- 只找到单语

短语
elektron
: 5 短语, 1 学科
微软5