词典论坛联络

   阿塞拜疆语 越南语 +
Google | Forvo | +
cihaz
 cihaz
微软 thiết bị; thiết bị
n t sdiqi - 只找到单语

短语

cihaz

名词
微软 thiết bị; thiết bị
cihaz
: 3 短语, 1 学科
微软3