СловникиФорумКонтакти

   Італійська +
Google | Forvo | +

arresto

дієсл.
комп., Майкр. tắt máy; tắt_máy
arrestare дієсл.
комп., Майкр. tắt máy; dừng lại; đứng lại; ngưng lại
Arresta дієсл.
комп., Майкр. Nguồn