СловникиФорумКонтакти

   Французька +
Google | Forvo | +

vue aérienne

комп., Майкр. chế độ xem trên không; kiểu xem từ không trung; Nhìn toàn cảnh từ trên xuống
Vue aérienne
комп., Майкр. Chế độ xem từ trên không