![]() |
| |||
| cho phép... vào; để cho... đến; để cho ai đến gặp thăm người nào (кого-л. к кому-л.); cho (позволять); cho phép (позволять); cho rằng (предполагать); giả sử (предполагать); già thử (предполагать) | |||
| Rosyjski tezaurus | |||
| |||
| см. не исключать (4uzhoj) | |||
|
допускать : 16 do fraz, 1 tematyki |
| Pospolicie | 16 |