DictionaryForumContacts

   Russian
Google | Forvo | +
опошлиться vstresses
gen. tằm thường hóa; trở nên tầm thường (thô bi, hèn hạ, đê tiện, thấp kém); hóa nhàm (становиться избитым); trở thành vô vị (становиться избитым)
опошлить v
gen. tầm thường hóa; làm tầm thường (thô bỉ, hèn hạ, đê tiện, thấp kém); làm nhàm (делать избитым); làm vô vị (делать избитым)