DictionaryForumContacts

   Russian
Google | Forvo | +
to phrases
новое adj.stresses
gen. cái, điều mới; mới mẻ
comp., MS mới+mới nổi
новый adj.
gen. mới (Una_sun); mới mẻ; mới lạ; cận đại (современный); mới (современный); tin mới (новость)
новое: 219 phrases in 5 subjects
General201
Geography10
Idiomatic1
Microsoft6
Proverb1