DictionnaireLe forumContacts

   Russe +
Google | Forvo | +
nom | adverbe | phrases

дома

n
contraintes
génér. ở nhà (Una_sun)
дом n
génér. cái, ngôi, tòa nhà (здание); nhà (жильё); gia đình (семья); việc nhà (хозяйство семьи); việc gia đình (хозяйство семьи); việc nội trơ (хозяйство семьи); câu lạc bộ (учреждение); triều (династия); triều đại (династия); họ (род)
micr. ô nhà; nhà
дома adj.
génér. nhà
 Russe glossaire
дом. abbr.
abrév. домовый
abrév., téléph. домашний (igisheva)
téléph. домашний (igisheva)
ДОМ abbr.
abrév., ressourc. доломит обожженный метализированный (ipesochinskaya)
дома
: 273 phrases, 5 sujets
En disant3
Général263
Idiomatique1
Obsolète / daté5
Proverbe1