DiccionariosForoContactos

   Ruso +
Google | Forvo | +
pronombre | abreviatura | a las frases

не

pron.
acentos
gen. không (Una_sun); đừng (Đừng giết tôi! - Не убивайте меня! Una_sun); chẳng; chả; nồ; không... hơn; chẳng... hơn; không phải; chẳng phải; đâu phải; chưa; không ra; chẳng ra; hay không; không thể; không được; đừng; chớ; mà lại không; mà lại chẳng; không có; chẳng có; chả có
inf. ko (=không Una_sun)
 Ruso tesauro
Не abbr.
químic. нонен (igisheva)
не
Dicho37
Figuradamente3
General2247
Idiomático2
Informal26
Ironía3
Microsoft11
No estándar7
Proverbio29