DictionaryForumContacts

   Yoruba Vietnamese +
Google | Forvo | +
Arannileti
 aránnilétí
comp., MS lời nhắc; nhắc nhở
| Koko
 kókó
comp., MS chủ đề
| Esi
 Èsì
comp., MS Bằng nhau
Adir | si
 ṣí
comp., MS mở
W bu - only individual words found

to phrases

aránnilétí

n
comp., MS lời nhắc; nhắc nhở
Arannileti
: 1 phrase in 1 subject
Microsoft1