DictionaryForumContacts

   Yoruba Vietnamese +
Google | Forvo | +
awo
 àwo
comp., MS đĩa; đĩa
n | aaye
 ààyè
comp., MS âm lượng; dung lượng; ngăn
wunre n | abuda
 àbùdá
comp., MS tính chất, thuộc tính
- only individual words found

noun | word form | to phrases

àwo

n
comp., MS đĩa
àwo form.
comp., MS đĩa
awo
: 32 phrases in 1 subject
Microsoft32