DictionaryForumContacts

   Vietnamese Russian +
Google | Forvo | +
to phrases

quả, trái dâu tây

stresses
gen. земляника (ягода)
bằng dâu tây
gen. земляничный (из земляники)
quả, trái dâu tây
gen. клубника (ягода)
bằng dâu tây
gen. клубничный (из клубники)
cây dâu tây
gen. земляника (растение, Fragaria)
thuộc về dâu tây
gen. земляничный
cây dâu tây
gen. клубника (растение, Fragaria elatior)
thuộc về dâu tây
gen. клубничный
dâu tây
gen. клубника (Una_sun)
dầu tây
gen. керосин
dau tay
: 31 phrases in 3 subjects
General29
Microsoft1
Saying1