DictionaryForumContacts

   Vietnamese Korean +
Google | Forvo | +
cong cu
 công cụ
comp., MS 도구
ba o | ve
 vẽ
comp., MS 그리기
ti nh | rieng tu
 riêng tư
comp., MS 발신번호제한; 통화 분리
- only individual words found

to phrases

công cụ

comp., MS 도구
cong cu
: 42 phrases in 1 subject
Microsoft42