DictionaryForumContacts

   Vietnamese Korean +
Google | Forvo | +
bo
 bỏ
comp., MS 해제
 bỏ
comp., MS 취소
die u khie n | tu? do
 tự do
comp., MS 약속 없음
ng hoa gia | di
 đi
comp., MS 이동하다
nh - only individual words found

to phrases

bỏ

n
comp., MS 취소
bỏ n
comp., MS 해제
bộ n
comp., MS 집합
bo
: 254 phrases in 1 subject
Microsoft254