DictionaryForumContacts

   Vietnamese Japanese +
Google | Forvo | +
Bo
 bỏ
comp., MS 破棄
huo ng da n gia i quye t | tru
 trừ
comp., MS 減算
c tra c pha n cu ng va thie t bi - only individual words found

to phrases

bộ

n
comp., MS セット (setto)
bỏ n
comp., MS 破棄 (ほき)
Bo
: 260 phrases in 1 subject
Microsoft260